khao binh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở tiệc thết quân sĩ: Hành động của người chỉ huy (tướng lĩnh, vua chúa) tổ chức một bữa tiệc lớn để chiêu đãi, khen thưởng binh lính của mình, thường diễn ra sau một chiến thắng hoặc một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi đại phá quân xâm lược, vị tướng quyết định khao binh ba ngày liền.
- Theo lệnh vua, tướng sĩ được khao binh để ghi nhận công lao trong chiến dịch vừa qua.
Các cách sử dụng nâng cao
- "khao binh" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, cổ văn hoặc khi nói về các sự kiện trong quá khứ. Đây là một từ mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
- Hành động này không chỉ nhằm mục đích ăn uống, mà còn là một nghi lễ, một hình thức động viên tinh thần, khích lệ binh sĩ và củng cố tình đoàn kết trong quân ngũ.
Biến thể và từ gần giống
- Khao quân: Có nghĩa tương tự "khao binh", là tổ chức tiệc thết đãi quân lính.
- Thưởng quân: Hành động ban thưởng (có thể bằng tiền bạc, chức tước, đất đai, hoặc yến tiệc) cho quân sĩ.
- Yến tiệc: Bữa tiệc lớn, linh đình.
Từ đồng nghĩa
- Đãi quân: Chiêu đãi, thết đãi quân lính.
- Mở tiệc khao quân: Cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa.
Lưu ý
- "khao binh" là một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "khao" (犒 - thết đãi, khao thưởng) và "binh" (兵 - binh lính).
- Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, sử sách hoặc khi kể chuyện về lịch sử, chiến tranh thời phong kiến. Trong đời sống hiện đại, khái niệm tương tự có thể là "liên hoan mừng công" hoặc "tổ chức tiệc chiêu đãi" nhưng không mang sắc thái lịch sử, quân sự đặc trưng như "khao binh".
- Mở tiệc thết quân sĩ (cũ).